erecting prism

erecting prism

An astronomer uses an erecting prism in a telescope to view the moon.

Định nghĩa

Danh từ: Lăng kính đảo ảnh (erecting prism) một loại lăng kính quang học góc vuông, được sử dụng để xoay một hình ảnh bị lộn ngược trở lại thành xuôi chiều.

dụ sử dụng
  • (Lăng kính đảo ảnh trong ống nhòm sửa hình ảnh bị lộn ngược để bạn có thể nhìn thấy xuôi chiều.)
  • (Một kính thiên văn không lăng kính đảo ảnh sẽ hiển thị mọi thứ lộn ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erecting prism system": hệ thống lăng kính đảo ảnh, thường được tích hợp trong các thiết bị quang học như ống nhòm hoặc kính ngắm để đảm bảo hình ảnh xuôi chiều.

    • The erecting prism system in modern binoculars provides a clear and correctly oriented view. (Hệ thống lăng kính đảo ảnh trong ống nhòm hiện đại mang lại tầm nhìn rõ ràng đúng hướng.)
  • "Roof erecting prism": lăng kính đảo ảnh dạng mái nhà, một biến thể của lăng kính đảo ảnh thiết kế nhỏ gọn hơn.

    • Many compact binoculars use a roof erecting prism to save space. (Nhiều ống nhòm nhỏ gọn sử dụng lăng kính đảo ảnh dạng mái nhà để tiết kiệm không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Prism (n): lăng kính nói chung.
    • A prism can split light into different colors. (Một lăng kính có thể phân tách ánh sáng thành các màu sắc khác nhau.)
  • Erecting (adj): chức năng dựng thẳng, đảo ngược.
    • The erecting lens is essential for this optical device. (Thấu kính đảo ngược thiết yếu cho thiết bị quang học này.)
Từ đồng nghĩa
  • Inverting prism: lăng kính đảo ngược (một thuật ngữ gần nghĩa, nhưng thường chỉ loại lăng kính làm ngược hình ảnh, trong khi erecting prism lại làm xuôi chiều sau khi đã bị ngược).
Các cụm từ liên quan
  • Prism erecting system: hệ thống đảo ảnh bằng lăng kính.
    • The prism erecting system is a key component in rifle scopes. (Hệ thống đảo ảnh bằng lăng kính một thành phần chính trong ống ngắm súng trường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "erecting prism".